Vé Máy Bay Quốc Tế Của Vietnam Airlines

Vé máy bayVé Máy Bay Quốc Tế Của Vietnam Airlines

BÁO GIÁ VÉ MÁY BAY CÁC HÀNH TRÌNH XUẤT PHÁT TỪ HÀ NỘI
           
ĐÔNG NAM Á
         


Hành trình

Đơn giá

Thời hạn vé

Loại vé

Một lượt

Khứ hồi

 

HANOI-SINGAPORE

216USD

144 USD

3 MONTH

PROMOTION

 

160 USD

3 MONTH

ECONOMY

 

230 USD

6 MONTH

ECONOMY

320 USD

630 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI-KULALUMPUA

216USD

144 USD

3 MONTH

PROMOTION

 

160 USD

3 MONTH

ECONOMY

 

230 USD

6 MONTH

ECONOMY

320 USD

630 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI-BANGKOK

115 USD

80 USD

3 MONTH

PROMOTION

 

148 USD

6 MONTH

ECONOMY

168 USD

337 USD

1 YEAR

BUSINESS

ĐÔNG BẮC Á 


Hành trình

Đơn giá

Thời hạn vé

Loại vé

Một lượt

Khứ hồi

 

HANOI-        BAC KINH

220 USD

355 USD

3 MONTH

ECONOMY

 

430USD

6 MONTH

ECONOMY

       

1.008 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI-THUONG HAI

250 USD

250 USD

3 MONTH

ECONOMY

 

525 USD

6 MONTH

ECONOMY

 

1.186 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI- QUANG CHAU

205 USD

150 USD

3 MONTH

ECONOMY

 

450 USD

6 MONTH

ECONOMY

 

705 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI-    HONG KONG

260 USD

280 USD

6 MONTH

ECONOMY

 

490 USD

6 MONTH

ECONOMY

520 USD

1.040 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI-TOKYO/FUKUOKA/NAGOYA

490 USD

700 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

950 USD

6 MONTHS

ECONOMY

780 USD

1.500 USD

3 MONTHS

BUSINESS

 

HANOI-TAIPEI

350 USD

470 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

600USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

630 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

750 USD

1YEAR

BUSINESS

 

 

HANOI-CAO HUNG

350 USD

470 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

600USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

630 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

750 USD

1YEAR

BUSINESS

 

 

HANOI-SEOUL

360 USD

500 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

680 USD

6 MONTHS

ECONOMY

 

 

 

 

 

 

 

 

580 USD

1000 USD

 

BUSINESS

 

HANOI-PUSAN

360 USD

450 USD

1 MONTHS

ECONOMY

 

500 USD

1 MONTHS

ECONOMY

 

580 USD

3 MONTHS

ECONOMY

 

605USD

3 MONTHS

ECONOMY

580 USD

1000 USD

3 MONTHS

BUSINESS

 

CHÂU ÚC

Hành trình

Đơn giá

Thời hạn vé

Loại vé

Một lượt

Khứ hồi

 

HANOI-SYDNEY

650 USD

600USD

3 MONTHS

ECONOMY

 

1155 USD

6 MONTHS

ECONOMY

1.400 USD

2050 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

HANOI-MELBOURNE

650 USD

600USD

3 MONTHS

ECONOMY

 

1155 USD

6 MONTHS

ECONOMY

1.400 USD

2050 USD

1 YEAR

BUSINESS

 

 

CHÂU ÂU

Hành trình

Đơn giá

Thời hạn vé

Loại vé

Một lượt

Khứ hồi

 

HANOI- PARIS

1000 USD

680 USD

3 MONTHS

ECONOMY

1250USD

1760 USD

6 MONTHS

ECONOMY

1900 USD

3500USD

1YEAR

BUSINESS

HANOI-LONDON

850 USD

850USD

3 MONTHS

ECONOMY

1063USD

1760 USD

6 MONTHS

ECONOMY

1900 USD

3500USD

1YEAR

BUSINESS

HANOI- FRANKFURT

850 USD

850USD

3 MONTHS

ECONOMY

1063USD

1760 USD

6 MONTHS

ECONOMY

1900 USD

3500USD

1YEAR

BUSINESS

CHÂU M

Hành trình

Đơn giá

Thời hạn vé

Loại vé

Một lượt

Khứ hồi

 

HANOI- LOS ANGELES

650 USD

750USD

3 MONTHS

ECONOMY

1310USD

1650USD

6 MONTHS

ECONOMY

2760 USD

5520USD

1YEAR

BUSINESS

 

** LƯU Ý :

  • Bảng giá trên là giá tham khảo, giá có thể thay đổi phụ thuộc vào tình trạng đặt chỗ của khách và phụ phí tăng của Hàng Không.Giá chưa bao gồm thuế và phí dịch vụ

Để được tư vấn thêm xin quý khách vui lòng liên hệ:
( Manager - Ms Thu Hiền : 0936.878.464
( Sales – Ms Thu Hà           : 0979.305.725